khung gầm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận kết cấu chịu lực chính của xe cộ: "khung gầm" là hệ thống khung xương và các bộ phận liên kết nằm bên dưới thân xe, có chức năng nâng đỡ toàn bộ trọng lượng của xe (bao gồm động cơ, thân vỏ, hàng hóa và hành khách) và kết nối các bộ phận như hệ thống treo, trục bánh xe, truyền lực.
- Ví dụ cụ thể: Trong ô tô, "khung gầm" thường được làm bằng thép hoặc hợp kim nhôm, tạo thành một khung vững chắc để xe vận hành ổn định trên mọi địa hình.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phận chịu lực chính của xe tải được làm để chở hàng nặng.)
- (Kỹ sư xem xét phần kết cấu dưới xe sau va chạm.)
- (Xe thể thao đa dụng có phần khung dưới nâng lên cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cải tiến khung gầm": quá trình nâng cấp hoặc sửa đổi kết cấu khung để tăng độ bền hoặc giảm trọng lượng.
- Nhà sản xuất đã cải tiến khung gầm để xe vận hành êm hơn. (Hãng xe thay đổi kết cấu dưới gầm để giảm rung động.)
- "Khung gầm liền khối": loại khung được chế tạo thành một khối thống nhất, thường dùng trong xe hơi hiện đại.
- Khung gầm liền khối giúp xe nhẹ hơn và an toàn hơn. (Kết cấu một khối giảm trọng lượng và tăng độ an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gầm xe (danh từ): phần không gian bên dưới thân xe, bao gồm cả khung và các bộ phận khác.
- Gầm xe bị bẩn sau khi đi qua đường lầy. (Phần dưới xe dính bùn đất.)
- Khung xe (danh từ): phần khung xương của toàn bộ xe, có thể bao gồm cả thân vỏ.
- Khung xe được hàn chắc chắn để chịu lực. (Khung xương xe được nối kín để chịu tải.)
Từ đồng nghĩa
- Chassis: (thuật ngữ chuyên ngành) phần khung và gầm của xe, thường dùng trong kỹ thuật.
- Chassis của xe đua được làm bằng sợi carbon. (Khung gầm xe đua làm từ vật liệu nhẹ.)
- Sát-xi: (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng) tương tự "chassis", chỉ phần khung gầm.
Thành ngữ liên quan
- "Khung gầm vững chãi": ẩn dụ cho nền tảng hoặc cấu trúc cơ bản bền vững của một hệ thống.
- Dự án này có khung gầm vững chãi từ kế hoạch chi tiết. (Dự án có nền tảng cơ bản chắc chắn.)